Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upsurge

/' ps :d/ GRECollins ★ phổ biến #20132

“upsurges” là số nhiều của upsurge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đợt bột phát danh từ

“There was an upsurge in interest in renewable energy.”Có một đợt bột phát sự quan tâm đến năng lượng tái tạo.

Biến thể từ upsurges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upsurge

/' ps :d/

danh từ

  • đợt bột phát, cn
    • an upsurge of anger: cn thịnh nộ
Định nghĩa tiếng Anh

n a sudden forceful flow n a sudden or abrupt strong increase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...