uptake
“uptakes” là số nhiều của uptake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The uptake of renewable energy is increasing worldwide.”Mức độ tiếp nhận năng lượng tái tạo đang tăng lên trên toàn thế giới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uptake
/' pteik/
danh từ
- trí thông minh; sự hiểu
- to be quick in the uptake: (thông tục) hiểu nhanh, sáng ý
- to be slow in the uptake: (thông tục) chậm hiểu, tối dạ
- (kỹ thuật) ống thông hi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a process of taking up or using up or consuming