Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39584

upthrust

/' p' r st/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) sự nâng lên, sự trồi lên
Định nghĩa tiếng Anh

n (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...