Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upthrust

/' p' r st/ phổ biến #39584

“upthrusting” là hiện tại phân từ của upthrust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upthrust

/' p' r st/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) sự nâng lên, sự trồi lên
Định nghĩa tiếng Anh

n (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...