upthrust
/' p' r st/ phổ biến #39584
“upthrusting” là hiện tại phân từ của upthrust — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upthrust
/' p' r st/
danh từ
- (địa lý,địa chất) sự nâng lên, sự trồi lên
Định nghĩa tiếng Anh
n (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)