Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“urbanised” là quá khứ của urbanise — đang hiển thị từ gốc:

urbanise

/' :b naiz/

ngoại động từ

  • thành thị hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v impart urban habits, ways of life, or responsibilities upon\nv make more industrial or city-like

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...