urbanity
/:'b niti/
danh từ
- phong cách lịch sự, phong cách tao nh
- (số nhiều) cử chỉ tao nh
Biến thể từ
urbanities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. polished courtesy; elegance of manner\nn. the quality or character of life in a city or town