urbanity
/:'b niti/ phổ biến #32128
“urbanities” là số nhiều của urbanity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
urbanities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urbanity
/:'b niti/
danh từ
- phong cách lịch sự, phong cách tao nh
- (số nhiều) cử chỉ tao nh
Định nghĩa tiếng Anh
n. polished courtesy; elegance of manner n. the quality or character of life in a city or town