Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“urbanities” là số nhiều của urbanity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32128

urbanity

/:'b niti/

danh từ

  • phong cách lịch sự, phong cách tao nh
  • (số nhiều) cử chỉ tao nh
Biến thể từ urbanities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. polished courtesy; elegance of manner\nn. the quality or character of life in a city or town

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...