Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11314

urgently

//

  • xem urgent
Định nghĩa tiếng Anh

r. with great urgency

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...