urinal
/'ju rinl/ phổ biến #19360
Biến thể từ
urinals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urinal
/'ju rinl/
danh từ
- (y học) bình đái (cho người bệnh)
- (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
- chỗ đi tiểu
- street urinal: chỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plumbing fixture (usually attached to the wall) used by men to urinate