Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urinal

/'ju rinl/ phổ biến #19360
Biến thể từ urinals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urinal

/'ju rinl/

danh từ

  • (y học) bình đái (cho người bệnh)
  • (y học) lo đựng nước tiểu (để xét nghiệm)
  • chỗ đi tiểu
    • street urinal: chỗ đi tiểu ở đường phố, nhà đi tiểu công cộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plumbing fixture (usually attached to the wall) used by men to urinate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...