urinalysis
/ˌjʊərɪˈnælɪsɪs/
“urinalyses” là số nhiều của urinalysis — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phân tích nước tiểu, xét nghiệm nước tiểu
danh từ
“The doctor ordered a urinalysis to check for signs of infection.”Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.
Biến thể từ
urinalyses số nhiều
Đồng nghĩa
urine testurine analysisurinalysis test
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- phân tích nước tiểu, xét nghiệm nước tiểu
- urinalysis test: xét nghiệm phân tích nước tiểu
- routine urinalysis: phân tích nước tiểu định kỳ
- urinalysis report: báo cáo kết quả phân tích nước tiểu