Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urinary

/'ju rin ri/ Collins ★ phổ biến #16218
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urinary

/'ju rin ri/

tính từ

  • (thuộc) nước tiểu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the function or production or secretion of urine a. of or relating to the urinary system of the body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...