urinate
/'ju rineit/ Collins ★ phổ biến #15099
“urinating” là hiện tại phân từ của urinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
urinating hiện tại phân từ
urinated quá khứ
urinates ngôi 3 số ít
urinates số nhiều
urinated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urinate
/'ju rineit/
nội động từ
- đi đái, đi tiểu
Định nghĩa tiếng Anh
v. pass after the manner of urine