Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urination

/,ju ri'nei n/ phổ biến #24535
Biến thể từ urinations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urination

/,ju ri'nei n/

danh từ

  • sự đi đái, sự đi tiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n the discharge of urine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...