urination
/,ju ri'nei n/ phổ biến #24535
“urinations” là số nhiều của urination — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
urinations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urination
/,ju ri'nei n/
danh từ
- sự đi đái, sự đi tiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n the discharge of urine