Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ursine

/' :sain/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ursine

/' :sain/

tính từ

  • (y học) (thuộc) gấu; như gấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or similar to bears

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...