use a laptop
Nghĩa thường dùng
dùng laptop
cụm từ
“He’s using a laptop.”Anh ấy đang dùng laptop.
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He’s using a laptop.”Anh ấy đang dùng laptop.
Đang tải...