Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usualness

/'ju:ʒʊəlnes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usualness

//

  • xem usual
Định nghĩa tiếng Anh

n. commonness by virtue of not being unusual

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...