Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

usualness

//

  • xem usual
Định nghĩa tiếng Anh

n. commonness by virtue of not being unusual

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...