Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #11755

utmost

/' tmoust/

tính từ

  • xa nhất, cuối cùng
    • utmost limits: giới hạn cuối cùng
  • hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm
    • to make the utmost efforts to: cố gắng hết sức để

danh từ

  • mức tối đa, cực điểm
    • to the utmost: đến mức tối đa, đến cực điểm
    • to do one's utmost: gắng hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the greatest possible degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...