utmost
Nghĩa thường dùng
“She gave her utmost effort to succeed.”Cô ấy đã nỗ lực hết mình để thành công.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
utmost
/' tmoust/
tính từ
- xa nhất, cuối cùng
- utmost limits: giới hạn cuối cùng
- hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm
- to make the utmost efforts to: cố gắng hết sức để
danh từ
- mức tối đa, cực điểm
- to the utmost: đến mức tối đa, đến cực điểm
- to do one's utmost: gắng hết sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. the greatest possible degree