Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11534

utopian

/ju:'toupj/

tính từ

  • không tưởng
    • utopian socialism: chủ nghĩa x hội không tưởng

danh từ

  • người theo chủ nghĩa không tưởng; người không tưởng
Biến thể từ utopians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an idealistic (but usually impractical) social reformer\na. of or pertaining to or resembling a utopia\na. characterized by or aspiring to impracticable perfection

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...