Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

utopian

/ju:'toupj/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11534

“utopians” là số nhiều của utopian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mang tính lý tưởng, không thực tế tính từ

“She dreams of a utopian world where everyone is equal.”Cô ấy mơ về một thế giới lý tưởng nơi mọi người đều bình đẳng.

Biến thể từ utopians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

utopian

/ju:'toupj/

tính từ

  • không tưởng
    • utopian socialism: chủ nghĩa x hội không tưởng

danh từ

  • người theo chủ nghĩa không tưởng; người không tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an idealistic (but usually impractical) social reformer a. of or pertaining to or resembling a utopia a. characterized by or aspiring to impracticable perfection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...