Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

utterable

/' t r bl/

tính từ

  • đọc được, phát âm được
  • có thể phát biểu được, có thể diễn t được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being uttered.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...