Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uxorious

/k's :ri s/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uxorious

/k's :ri s/

tính từ

  • (thông tục) rất mực yêu vợ, nhất vợ nhì trời
  • bị vợ xỏ mũi
Định nghĩa tiếng Anh

s. foolishly fond of or submissive to your wife

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...