uxorious
/k's :ri s/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uxorious
/k's :ri s/
tính từ
- (thông tục) rất mực yêu vợ, nhất vợ nhì trời
- bị vợ xỏ mũi
Định nghĩa tiếng Anh
s. foolishly fond of or submissive to your wife