Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22784

vacillate

/'væsileit/

nội động từ

  • lắc lư, lảo đảo; chập chờn
  • do dự, dao động
    • to vacillate between two courses of action: do dự giữa hai đường lối hành động
Định nghĩa tiếng Anh

v be undecided about something; waver between conflicting positions or courses of action\nv move or sway in a rising and falling or wavelike pattern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...