Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41926

vacillating

/'væsileitiɳ/

tính từ

  • lắc lư; chập chờn
    • vacillating light: ngọn đèn chập chờn
  • do dự, dao động
Định nghĩa tiếng Anh

v be undecided about something; waver between conflicting positions or courses of action\nv move or sway in a rising and falling or wavelike pattern\ns uncertain in purpose or action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...