Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacillating

/'væsileitiɳ/ phổ biến #41926
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacillating

/'væsileitiɳ/

tính từ

  • lắc lư; chập chờn
    • vacillating light: ngọn đèn chập chờn
  • do dự, dao động
Định nghĩa tiếng Anh

v be undecided about something; waver between conflicting positions or courses of action v move or sway in a rising and falling or wavelike pattern s uncertain in purpose or action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...