Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vagrancy

/'veigrənsi/ GRE phổ biến #33891
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vagrancy

/'veigrənsi/

danh từ

  • sự lang thang; lối sống lang thang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of wandering from place to place; having no permanent home or means of livelihood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...