vainglorious
/vein'glɔ:riəs/ phổ biến #37846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vainglorious
/vein'glɔ:riəs/
tính từ
- dương dương tự đắc
Định nghĩa tiếng Anh
s feeling self-importance
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s feeling self-importance
Đang tải...