Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valency

/'væləns - 'veiləns/

“valencies” là số nhiều của valency — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ valencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valency

/'væləns - 'veiləns/

  • 'veiləns/ (valency)/'veilənsi/

danh từ

  • (như) valance
  • (hoá học) hoá trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the phenomenon of forming chemical bonds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...