valentine
/'vælәntain/ phổ biến #17861
“valentines” là số nhiều của valentine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngày lễ tình nhân
danh từ
“Valentine's Day is celebrated on February 14.”Ngày lễ tình nhân được tổ chức vào ngày 14 tháng 2.
Biến thể từ
valentines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valentine
//
* danh từ- thiệp chúc mừng (có tính tình cảm hoặc đùa vui gửi cho người khác giới mà mình yêu quý, thường không đề tên, vào ngày thánh Valentine 14 / 02)
- người yêu (người được chọn để gửi thiệp vào ngày này)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sweetheart chosen to receive a greeting on Saint Valentine's Day n. a card sent or given (as to a sweetheart) on Saint Valentine's Day