Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

validate information

/ˈvælɪdeɪt ɪnˈfɔːrmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

xác thực thông tin cụm từ

“Fact-checkers validate information before publication.”Người kiểm tra sự thật xác thực thông tin trước khi xuất bản.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...