Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10883

validation

/,væli'deiʃn/

danh từ

  • sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị
Biến thể từ validations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of validating; finding or testing the truth of something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...