Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30646

validly

//

  • xem valid
Định nghĩa tiếng Anh

r. with validity; in a valid manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...