Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valorous

/'vælərəs/ GRE phổ biến #40939
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valorous

/'vælərəs/

tính từ

  • (thơ ca) dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing valor

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...