valour
/'vælə/
Biến thể từ
valours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valour
/'vælə/
danh từ
- (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) sự dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh
n the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)