Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valour

/'vælə/

“valours” là số nhiều của valour — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ valours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valour

/'vælə/

danh từ

  • (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) sự dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...