valuableness
/væljʊəblnse/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valuableness
//
- xem valuable
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being valuable.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being valuable.
Đang tải...