valuably
/'væljuәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valuably
//
- xem valuable
Định nghĩa tiếng Anh
adv. So as to be of value.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. So as to be of value.
Đang tải...