Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valuation

/,vælju'eiʃn/ IELTSCollins ★ phổ biến #10834

“valuations” là số nhiều của valuation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định giá danh từ

“The valuation of the company increased significantly.”Giá trị định giá của công ty đã tăng đáng kể.

Biến thể từ valuations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valuation

/,vælju'eiʃn/

danh từ

  • sự định giá, sự đánh giá
    • to make a valuation of the goods: định giá hàng hoá
    • to set a high valuation of someone's abilities: đánh giá cao khả năng của ai
  • giá
    • to dispose of something at a low valuation: bán tống cái gì đi với một giá thấp
  • giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. assessed price

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...