Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valuator

/'væljueitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valuator

/'væljueitə/

danh từ

  • người định giá
Định nghĩa tiếng Anh

n one who estimates officially the worth or value or quality of things

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...