valueless
/'vælvlis/ phổ biến #33145
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valueless
/'vælvlis/
tính từ
- không có giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
s. of no value
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of no value
Đang tải...