valuer
/'væljuə/
“valuers” là số nhiều của valuer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
valuers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valuer
/'væljuə/
danh từ
- người định giá
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who assesses the monetary worth of possessions