valved
/vælvd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valved
/vælvd/
tính từ
- (kỹ thuật) có van
- (thực vật học); (động vật học) có mảnh vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of brass instruments) having valves