Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valved

/vælvd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valved

/vælvd/

tính từ

  • (kỹ thuật) có van
  • (thực vật học); (động vật học) có mảnh vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of brass instruments) having valves

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...