vampire
/'væmpaiə/ GRECollins ★ phổ biến #7039
“vampires” là số nhiều của vampire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ma cà rồng
danh từ
“In folklore, a vampire is a creature that feeds on the blood of the living.”Trong truyền thuyết, ma cà rồng là sinh vật hút máu của người sống.
Biến thể từ
vampires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vampire
/'væmpaiə/
danh từ
- ma hút máu, ma cà rồng
- (nghĩa bóng) kẻ hút máu, kẻ bóc lột
- (động vật học) dơi quỷ ((cũng) vampire bat)
- (sân khấu) cửa sập (để diễn viên thình lình biến mất) ((cũng) vampire trap)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà mồi chài đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh
n. (folklore) a corpse that rises at night to drink the blood of the living