Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vandalise

//

* ngoại động từ
  • có chủ ý phá hoại, có chủ ý làm hư hỏng (tài sản công cộng )
Định nghĩa tiếng Anh

v destroy wantonly, as through acts of vandalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...