vandalise
/'vændәlaiz/
“vandalising” là hiện tại phân từ của vandalise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vandalise
//
* ngoại động từ- có chủ ý phá hoại, có chủ ý làm hư hỏng (tài sản công cộng )
Định nghĩa tiếng Anh
v destroy wantonly, as through acts of vandalism