Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vandalism

/'vændəlizm/ GRECollins ★ phổ biến #14225

“vandalisms” là số nhiều của vandalism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá hoại tài sản công cộng danh từ

“Vandalism damages public spaces.”Phá hoại tài sản công cộng gây hại không gian công cộng.

Biến thể từ vandalisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vandalism

/'vændəlizm/

danh từ

  • tính hay phá hoại những công trình văn hoá (với ác tâm hay vì ngu dốt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. willful wanton and malicious destruction of the property of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...