Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vandalization

/,vændәlai'zeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vandalization

//

* danh từ
  • xem vandalize
  • danh từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...