Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vanguards” là số nhiều của vanguard — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #13189

vanguard

/'vængɑ:d/

danh từ

  • (quân sự) tiền đội, quân tiên phong
  • những người tiên phong (của một phong trào)
    • to be in the vanguard of a movement: là người tiên phong của một phong trào
  • (định ngữ) tiên phong
    • a vanguard artist: nghệ sĩ tiên phong
Biến thể từ vanguards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the leading units moving at the head of an army\nn. the position of greatest importance or advancement; the leading position in any movement or field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...