vanguard
/'vængɑ:d/ GRECollins ★ phổ biến #13189
“vanguards” là số nhiều của vanguard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiên phong; nhóm dẫn đầu xu hướng
danh từ
“The firm is in the vanguard of sustainable packaging.”Công ty đứng ở vị trí tiên phong về bao bì bền vững.
Biến thể từ
vanguards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanguard
/'vængɑ:d/
danh từ
- (quân sự) tiền đội, quân tiên phong
- những người tiên phong (của một phong trào)
- to be in the vanguard of a movement: là người tiên phong của một phong trào
- (định ngữ) tiên phong
- a vanguard artist: nghệ sĩ tiên phong
Định nghĩa tiếng Anh
n. the leading units moving at the head of an army n. the position of greatest importance or advancement; the leading position in any movement or field