Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18181

vanished

//

* tính từ
  • đã biến mất, không còn nữa
Định nghĩa tiếng Anh

s. having passed out of existence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...