vanishingly
/'væniʃiŋli/ phổ biến #34197
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanishingly
//
- xem vanish
Định nghĩa tiếng Anh
r. so as to disappear or approach zero
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. so as to disappear or approach zero
Đang tải...