Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanishment

//

  • xem vanish
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vanishing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...