vanishment
/'vænɪʃmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanishment
//
- xem vanish
Định nghĩa tiếng Anh
n. A vanishing.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A vanishing.
Đang tải...