Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vanity

/'væniti/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9493

“vanities” là số nhiều của vanity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tự phụ danh từ

“His vanity prevents him from accepting criticism.”Sự tự phụ của anh ta ngăn cản anh chấp nhận chỉ trích.

Biến thể từ vanities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vanity

/'væniti/

danh từ

  • tính hư ảo; cái hư ảo
  • chuyện phù hoa, hư danh
    • these things are vanity: những cái đó là những chuyện phù hoa
  • tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình
    • to say without vanity: nói không kiêu căng
    • out of vanity: vì kiêu căng
  • (như) vanity_bag
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being valueless or futile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...