vanity
/'væniti/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9493
“vanities” là số nhiều của vanity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tự phụ
danh từ
“His vanity prevents him from accepting criticism.”Sự tự phụ của anh ta ngăn cản anh chấp nhận chỉ trích.
Biến thể từ
vanities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanity
/'væniti/
danh từ
- tính hư ảo; cái hư ảo
- chuyện phù hoa, hư danh
- these things are vanity: những cái đó là những chuyện phù hoa
- tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình
- to say without vanity: nói không kiêu căng
- out of vanity: vì kiêu căng
- (như) vanity_bag
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being valueless or futile